top of page

Kích thước Toyota Cross 2023: Chiều dài, rộng, cao, trục cơ sở, khoảng sáng gầm xe

Kích thước Toyota Cross là thông số được rất nhiều khách hàng quan tâm tìm hiểu về chiếc xe này trước khi quyết định đến đại lý Toyota lái thử xe. Trong bài viết sau đây, chúng tôi sẽ cung cấp cho quý vị và các bạn thông tin chi tiết về thông số kích thước Toyota Cross: Chiều dài x Rộng x Cao, chiều dài cơ sở, khoảng sáng gầm xe bao nhiêu. Hãy cùng theo dõi thông tin chi tiết này qua bài viết sau đây.


NỘI DUNG

 

Toyota Corolla Cross là mẫu xe thuộc phân khúc SUV hạng B đến từ Nhật Bản. Chính thức gia nhập thị trường Việt Nam từ tháng 8/2020, dòng xe đã khiến không ít người dùng thắc mắc không biết thuộc phân khúc SUV/Crossover cỡ B hay C. Khi nhìn vào trục cơ sở, sản phẩm sở hữu kích thước ngắn hơn hẳn so với 3 đối thủ hạng C khác (Mazda CX-5, Hyundai TucsonHonda CR-V), trong khi đó lại có phần nhỉnh hơn một chút so với 4 mẫu hạng B (Hyundai Kona, Honda HR-V, Kia Seltos Ford EcoSport).


Thông số kích thước xe Toyota Cross 2023
Thông số kích thước xe Toyota Cross 2023

Mặc dù mang nhiều nét tương đồng với dòng Toyota RAV4, nhưng nhìn tổng thể, đây vẫn là một sản phẩm hiện đại, khỏe khoắn đậm chất SUV. Với thiết kế nổi bật, sang trọng, không gian nội thất rộng rãi cùng nhiều tính năng an toàn, mẫu xe này đang được rất nhiều người tiêu dùng ưa chuộng. Toyota Corolla Cross có mức giá bán chỉ từ 760 triệu đồng và được trang bị hệ thống động cơ xăng hoặc hybrid (xăng + điện).


1. Kích thước Toyota Cross 2023 là bao nhiêu?


Theo thông số kỹ thuật từ hãng xe Toyota Việt Nam, kích thước của Toyota Corolla Cross là 4.460 x 1.825 x 1.620mm (dài x rộng x cao), trục cơ sở có chiều dài 2.640mm và khoảng sáng gầm 161mm.

Thân xe sở hữu những đường nét rắn rỏi và cơ bắp, các đường dập nổi liên tục được sắp đặt xuyên suốt từ đầu đến cuối xe mang tới cảm giác năng động, mạnh mẽ.


Thông số kỹ thuật ngoại thất

Bảng thông số kích thước Toyota Cross 2023:

Thông số kích thước

Toyota Corolla Cross 2023

Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)

4460 x 1825 x1620

Chiều dài cơ sở (mm)

2640

Khoảng sáng gầm xe (mm)

161

Bán kính vòng quay tối thiểu (m)

5.2

Trọng lượng không tải (kg)

1360

Trọng lượng toàn tải (kg)

1815

Dung tích bình nhiên liệu (L)

47

Dung tích khoang hành lý (L)

440

Trụ B và C trên sản phẩm đều được sơn màu đen bóng, giúp thân xe trông dài hơn, giảm bớt phần nào yếu thế khi đứng cạnh những mẫu xe hạng C khác như Hyundai Tucson, Mazda CX-5, CR-V.


Kích thước lớn của Toyota Corolla Cross không chỉ tạo ra ấn tượng về thiết kế, mà còn mang lại nhiều lợi ích cho người sử dụng. Khoảng sáng gầm cao giúp xe vượt qua các địa hình gồ ghề, khó khăn một cách dễ dàng. Chiều dài cơ sở dài giúp tăng không gian cho khoang hành khách, đặc biệt là khoảng chân cho hàng ghế sau. Khoang hành lý của xe cũng rộng rãi, có dung tích từ 440 đến 487 lít tuỳ theo phiên bản. Ngoài ra, kích thước lớn của xe cũng giúp tăng khả năng ổn định và an toàn khi di chuyển trên các loại đường.


Tuy nhiên, kích thước lớn của Toyota Corolla Cross cũng có một số hạn chế. Đó là việc xe khó quay đầu trong những con phố chật hẹp, hoặc khó tìm được chỗ đỗ xe trong những bãi gửi có không gian hạn chế. Ngoài ra, kích thước lớn của xe cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng tăng tốc và tiết kiệm nhiên liệu của xe. Bạn nên xem thêm các đánh giá xe Toyota Corolla Cross từ các chuyên gia xe ô tô để có thêm nhận định chi tiết và khách quan hơn.



2. Thiết kế ngoại thất


Toyota Corolla Cross được xây dựng trên nền tảng TNGA-C tương tự C-HR. Xe vẫn giữ được cho mình vẻ ngoài ấn tượng, phong cách thể thao hiện đại với kiểu dáng thanh thoát đầy cảm xúc.


Thiết kế đầu xe


Đầu xe được thiết kế với calang hình thang bản rộng phối lưới bên trong, đèn pha hình giọt nước cùng khe gió sành điệu. Nắp capo cấu hình dập gân khỏe mạnh. Bộ tản nhiệt có 2 đường viền bao bọc, tạo cảm giác chắc chắn hơn nhiều. Logo nổi bật, được nối tiếp bằng một đường crom tạo nên vẻ sang trọng.


Thiết kế đầu xe

Hệ thống đèn chiếu


Bộ đèn pha của Toyota Cross 1.8HEV sở hữu thiết kế đặc trưng với dải màu xanh, trong khi ở bản Cross 1.8HV và 1.8V là dạng đèn Bi-LED, bản Cross 1.8G chỉ là Halogen. Cụm đèn pha được nối tiếp với tản nhiệt, vuốt nhẹ về phía sau trông khá sắc sảo.


Cụm đèn hậu là dải đèn LED (bản cao cấp 1.8HV và 1.8V) hoặc bóng đèn (bản 1.8G).


Hông xe

Di chuyển sang hai bên, bạn sẽ được chào đón bởi bộ la-zăng hợp kim 18 inch được bọc trong lốp 225/50 R18. Điều thú vị là xe được trang bị hệ thống cảm biến áp suất lốp, cảnh báo cho người lái tình trạng của lốp và kế hoạch thay thế nó.


Bánh xe


Các phiên bản Toyota Cross khác nhau chủ yếu ở thiết kế bánh xe. Trong khi bản Toyota Cross 1.8G có mâm xe khá đơn giản, màu trắng, lốp dày kích thước 215/60R17, thì Toyota Cross 1.8V và 1.8HV lại được thiết kế sắc sảo hơn, đồng thời được sơn màu bạch kim sang trọng. Hai model này có kích cỡ lốp là 225/50R18.


Mâm lazang hợp kim

Thiết kế đuôi xe


Phần đuôi xe được đánh giá rất cao về mặt thẩm mỹ, dựa trên kích thước Toyota Cross nguyên bản có đuôi gió thể thao và baga mui trên nóc. Thoạt nhìn, ta có thể thấy đuôi xe khá nở nang với những đường nét dập nổi mạnh mẽ. Nhìn kỹ hơn từ trên xuống dưới, có thể thấy xe được trang bị đầy đủ vây cá mập, cánh lướt gió và đèn phanh trên cao.


Đuôi xe

Phần cản sau thiết kế to bản và ốp nhựa xung quanh, nâng cao tính linh hoạt. Bên trong còn chứa đèn phản quang giúp người lái di chuyển an toàn trong đêm.



3. Không gian nội thất


Nội thất của Toyota Cross được thiết kế hoàn toàn tỉ mỉ và chau chuốt. Xe có ghế lái với khả năng điều chỉnh 8 hướng và nhớ vị trí, giúp người lái nhanh chóng tìm được vị trí ngồi. Ghế hành khách cũng có khả năng điều chỉnh 4 hướng.


Nội thất Toyota Corolla Cross
Nội thất Toyota Corolla Cross

Hai phiên bản Toyota Cross 1.8VToyota Cross 1.8HV (hybrid) được trang bị nội thất khá nịnh mắt tương tự nhau với ghế da cao cấp màu đen hoặc nâu, màn hình trung tâm cảm ứng độ rộng 9-inch, điều khiển các chức năng như điều hòa tự động 2 vùng, start/stop, cửa sổ trời, hệ thống âm thanh 6 loa,... Có thể kết nối Apple Carplay/Android Auto và điều khiển bằng giọng nói tiện lợi.


Khoang lái

Trong khi đó, phiên bản 1.8G sở hữu thiết kế đơn giản hơn nhưng vẫn rất đầy đủ tiện nghi. Model vẫn có màn hình DVD giải trí đặt nổi nhưng kích thước nhỏ hơn (7-inch), ghế da,... tuy nhiên không có cửa sổ trời.


Bên cạnh đó là hàng loạt các tiện nghi như:

  • Đồng hồ kỹ thuật số

  • Màn hình đa thông tin 4.2 inch

  • Điều hòa tự động

  • Cửa gió cho hàng ghế sau

  • Dàn âm thanh 6 loa

  • Cổng USB

  • Kết nối Bluetooth

  • Kết nối wifi

  • Đàm thoại rảnh tay

  • Kết nối điện thoại thông minh

  • Chìa khóa thông minh

  • Khởi động bằng nút bấm

  • Khóa cửa điện

  • Khóa cửa từ xa

  • Cửa sổ điều chỉnh điện

  • Hệ thống điều khiển hành trình

  • Điều khiển giọng nói

4. Các trang bị an toàn


Toyota Cross sở hữu các tính năng an toàn cơ bản như cân bằng điện tử VSC, phanh ABS/EBD/BA, cảnh báo áp suất lốp TPWS, kiểm soát lực kéo TRC, khởi hành ngang dốc HAC, cảm biến đỗ xe, đèn báo phanh trên cao cùng 7 túi khí.


Các trang bị an toàn trên bản 1.8V và Cross 1.8HV sẽ được nâng cấp hơn với cảnh báo điểm mù BSM, cảnh báo lệch làn LDA, cảnh báo phương tiện cắt ngang RCTA, camera 360, hỗ trợ giữ làn đường LTA, điều khiển hành trình chủ động DRCC cùng đèn chiếu xa tự động AHB.


Nhìn chung, Toyota Corolla Cross được đánh giá rất cao về mặt trạng bị, giúp người dùng an tâm hơn khi vận hành.


5. Tiện nghi


Hàng ghế thứ hai được trang bị đầy đủ 3 gối tựa đầu cùng dây an toàn. Tại hàng ghế này cũng sẽ có cửa gió điều hòa với khả năng là mát tất cả các hàng ghế, tránh tình trạng người ngồi trên quá lạnh trong khi người ngồi sau vẫn chưa đủ mát.


Thoải mái khi vận hành


Khoảng cách để chân của các hàng ghế được tính toán khá hợp lý, giúp người dùng thoải mái hơn khi đi xa cũng như thuận tiện cho việc xử lý các tình huống khẩn cấp.


Không gian lưu trữ


Khoang hành lý của Toyota Cross 2022 có dung tích khoảng 440 lít, thoải mái để đồ dùng trong những chuyến đi du lịch hoặc lễ tết. Nếu cần thêm không gian để đồ, bạn hoàn toàn có thể gập các hàng ghế theo tỷ lệ 60:40.


Bên cạnh đó, model còn được trang bị chức năng đá cốp hiện đại, giúp người dùng không phải quá chật vật mỗi lần xếp hàng hóa cồng kềnh vào cốp.


6. Động cơ và hiệu suất


Thông số động cơ


Toyota Cross 2022 mang tới 2 phiên bản động cơ khác nhau:

  • Động cơ xăng sử dụng chung cho phiên bản 1.8G và 1.8V.

  • Động cơ lai xăng điện (Hybrid) sử dụng cho bản cao cấp 1.8HV.


Cụ thể, động cơ xăng ở đây là model 2ZR-FXE, dung tích 1.8L, phun xăng điện tử, 4 xi lanh thẳng hàng, công suất tối đa 140 mã lực, momen xoắn cực đại 175Nm. Đi kèm đó là hộp số vô cấp CVT.


Động cơ xăng lai điện có công suất 72 mã lực, cộng thêm 40 mã lực từ mô tơ điện nâng tổng công suất lên tới 112 mã lực. Momen xoắn cực đại 163N, đi kèm hộp số vô cấp e-CVT.


Với hai khối động cơ này, người dùng có khả năng di chuyển thoải mái trên mọi cung đường đô thị mà không tiêu tốn quá nhiều nhiên liệu. Nhất là bản 1.8HV tạo ra tiếng nổ cực êm, hầu nhu không nghe thấy gì ngay cả khi đứng bên cạnh.


Khi đi trên đường cao tốc, hai động cơ này cũng khá bốc khi tăng tốc.


Truyền động


Động cơ Hybrid kết hợp 2 bộ truyền động, một động cơ chạy xăng và một motor điện. Đây là giải pháp đáp ứng những yêu cầu khắt khe về khí thải, cũng như giảm khả năng tiêu thụ nhiên liệu của động cơ.


Vận hành


Xét về tổng thể, việc cầm lái Toyota Cross 2022 diễn ra khá dễ dàng và thoải mái, từ gói an toàn, động cơ mạnh mẽ đến độ nhạy của vô lăng đã mang đến cho người dùng một mẫu SUV khá thân thiện và dễ cầm lái.


Khối động cơ dung tích 1.8L cùng hộp số CVT mang đến cho model phong thái di chuyển điềm đạm, hiền lành hơn so với những mẫu còn lại cùng phân khúc. Khả năng tăng tốc tốt mặc dù khá từ tốn giúp bạn dễ dàng bắt kịp và kiểm soát tình hình.


7. Mức tiêu hao nhiên liệu Toyota Corolla Cross


Theo dữ liệu từ Cục Đăng kiểm Việt Nam, Toyota Corolla Cross 1.8HV có mức tiêu thụ nhiên liệu cho các chu trình thử nghiệm kết hợp, trong đô thị và ngoài đô thị lần lượt là 4,2 lít/ 100 km, 3,7 lít/ 100 km và 4,5 lít/ 100 km. Đây là mức tiêu hao nhiên liệu rất ấn tượng so với các xe cùng phân khúc.


Đặc biệt, mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị của xe còn thấp hơn khi thử nghiệm hỗn hợp và ngoài đô thị. Điều này cho thấy xe sử dụng công nghệ hybrid rất phù hợp khi di chuyển chủ yếu ở khu vực nội đô tắc đường đông đúc.


Mức tiêu thụ nhiên liệu của Toyota Corolla Cross 1.8HV được giải thích bởi sự linh hoạt trong cách sử dụng của công nghệ hybrid. Hệ thống Toyota hybrid kết hợp giữa động cơ xăng hiệu suất cao và mô-tơ điện công suất lớn. Một hệ thống quản lý năng lượng sẽ đảm bảo xe vận hành với hiệu suất tối ưu nhất. Hệ thống có khả năng lựa chọn nguồn năng lượng cần thiết để vận hành xe một cách mạnh mẽ mà vẫn tiết kiệm nhiên liệu.


Trong khi đó, phiên bản Toyota Corolla Cross 1.8V sử dụng động cơ xăng thông thường có mức tiêu hao nhiên liệu cao hơn. Theo thử nghiệm của trường Đại học Bách khoa Hà Nội, Corolla Cross 1.8V có mức tiêu hao nhiên liệu hỗn hợp là 11,2 lít/100 km. Đây là con số khá cao so với các xe cùng loại.


Tổng kết


Như vậy, Toyota Corolla Cross 2023 là một mẫu xe SUV cỡ nhỏ với kích thước lớn, mang lại nhiều ưu điểm về thiết kế, không gian và an toàn cho người sử dụng. Tuy nhiên, kích thước lớn của xe cũng có một số nhược điểm về khả năng vận hành và tiết kiệm xăng. Do đó, người tiêu dùng cần cân nhắc kỹ trước khi quyết định mua xe.


Bài viết liên quan:


Comentarios


<