top of page

Toyota Fortuner 2024 giá lăn bánh và đánh giá chi tiết đầy đủ về thông số, ưu đãi mới

Thông tin chi tiết về xe Toyota Fortuner 2024 Giá bán, thông số kỹ thuật, ngoại hình, nội thất, trang bị, động cơ và khả năng vận hành.


Nội dung


 

Thị trường ô tô Việt Nam đang ngày càng sôi động với sự xuất hiện của nhiều mẫu xe SUV 7 chỗ mới. Trong đó, Toyota Fortuner vẫn là một trong những lựa chọn hàng đầu của nhiều khách hàng nhờ những ưu điểm về thương hiệu, khả năng vận hành và trang bị tiện nghi.


Vừa qua, Toyota Việt Nam đã chính thức giới thiệu phiên bản nâng cấp giữa vòng đời của Fortuner 2024. Phiên bản mới được cải tiến về thiết kế ngoại thất, nội thất, động cơ và trang bị an toàn.


Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về Toyota Fortuner 2024 về giá lăn bánh, thông số kỹ thuật, đánh giá xe và khuyến mại.


1. Giới thiệu Toyota Fortuner 2024

Xe Toyota Fortuner 2024 nằm trong phân khúc các dòng xe SUV thể thao đa dụng của hãng Toyota. Đây là dòng xe nổi tiếng tại Việt Nam với thiết kế mạnh mẽ, vận hành bền bỉ và khả năng off-road tốt.


Toyota Fortuner 2024 cho khả năng vân hành mạnh mẽ ấn tượng
Toyota Fortuner 2024 cho khả năng vân hành mạnh mẽ ấn tượng

Fortuner 2024 có 7 phiên bản, trong đó có 5 phiên bản Fortuner máy dầu và 2 phiên bản Fortuner máy xăng. Tất cả các phiên bản đều có 3 hàng ghế ngồi với thiết kế 7 chỗ, sử dụng hệ dẫn động cầu sau (RWD) hoặc 4 bánh chủ động (AWD).


Ở thế hệ mới, Toyota Fortuner 2024 nhìn chung không có nhiều thay đổi lớn so với thế hệ tiền nhiệm. Tuy nhiên trong lần nâng cấp này Fortuner có một chút thay đổi về kiểu dáng để cho bắt mắt hơn, thể thao hơn và các tính năng an toàn, tiện nghi trên xe cũng được Toyota trang bị thêm.


Toyota Fortuner 2024 có 5 màu ngoại thất gồm: Đen, Nâu, Bạc, Xám, Trắng ngọc trai (đắt hơn 8 triệu/xe).


2. Giá xe Toyota Fortuner 2024

Toyota Việt Nam đang phân phối dòng xe Toyota Fortuner 2024 với 7 phiên bản, giá bán niêm yết, giá lăn bánh được thống kê theo bảng sau đây:

Phiên bản

Giá niêm yết

Giá lăn bánh Hà Nội

Giá lăn bánh TP Hồ Chí Minh

Giá lăn bánh tại tỉnh khác

2.4 4x2 MT

1 tỷ 026 triệu VNĐ

1.171.814.000 VNĐ

1.151.294.000 VNĐ

1.132.294.000 VNĐ

2.4 4x2 AT

1 tỷ 118 triệu VNĐ

1.274.854.000 VNĐ

1.252.494.000 VNĐ

1.233.494.000 VNĐ

2.7 4x2 AT

1 tỷ 229 triệu VNĐ

1.399.174.000 VNĐ

1.374.594.000 VNĐ

1.355.594.000 VNĐ

Legender 2.4 4x2 AT

1 tỷ 259 triệu VNĐ

1.432.774.000 VNĐ

1.407.594.000 VNĐ

1.388.594.000 VNĐ

2.7 4x4 AT

1 tỷ 319 triệu VNĐ

1.499.974.000 VNĐ

1.473.594.000 VNĐ

1.454.594.000 VNĐ

2.8 4x4 AT

1 tỷ 434 triệu VNĐ

1.628.774.000 VNĐ

1.600.094.000 VNĐ

1.581.094.000 VNĐ

Legender 2.8 4x4 AT

1 tỷ 470 triệu VNĐ

1.669.094.000 VNĐ

1.639.694.000 VNĐ

1.620.694.000 VNĐ

*Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý (nếu có), giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và trang bị từng xe.


3. Toyota Fortuner 2024 máy xăng

Dòng xe Fortuner 2024 máy xăng bao gồm 2 phiên bản: 2.7AT 4x2 và 2.7AT 4x4. Cả hai bản này đều nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia. Giá xe Fortuner 2024 máy xăng như sau:

Phiên bản

Động cơ

Giá niêm yết

Giá lăn bánh Hà Nội

Giá lăn bánh TP Hồ Chí Minh

Giá lăn bánh Tỉnh/TP khác

Fortuner 2.7AT 4x2

Máy xăng

1 tỷ 229 triệu VNĐ

1.399.174.000 VNĐ

1.374.594.000 VNĐ

1.355.594.000 VNĐ

Toyota Fortuner 2.7AT 4x4

Máy xăng

1 tỷ 319 triệu VNĐ

1.499.974.000 VNĐ

1.473.594.000 VNĐ

1.454.594.000 VNĐ

4. Toyota Fortuner 2024 máy dầu

Xe Fortuner 2024 máy dầu đang bán tại Việt Nam bao gồm 5 phiên bản lắp ráp trong nước. Danh sách các phiên bản và giá bán xe Fortuner 2024 máy dầu theo bảng chi tiết sau đây:

Phiên bản

Động cơ

Giá niêm yết

Giá lăn bánh tại HN

Giá lăn bánh tại TP HCM

Giá lăn bánh tại các tỉnh khác

2.4 4x2 MT

Máy dầu

1 tỷ 026 triệu VNĐ

1.171.814.000 VNĐ

1.151.294.000 VNĐ

1.132.294.000 VNĐ

2.4 4x2 AT

Máy dầu

1 tỷ 118 triệu VNĐ

1.274.854.000 VNĐ

1.252.494.000 VNĐ

1.233.494.000 VNĐ

Legender 2.4 4x2 AT

Máy dầu

1 tỷ 259 triệu VNĐ

1.432.774.000 VNĐ

1.407.594.000 VNĐ

1.388.594.000 VNĐ

2.8 4x4 AT

Máy dầu

1 tỷ 434 triệu VNĐ

1.628.774.000 VNĐ

1.600.094.000 VNĐ

1.581.094.000 VNĐ

Legender 2.8 4x4 AT

Máy dầu

1 tỷ 470 triệu VNĐ

1.669.094.000 VNĐ

1.639.694.000 VNĐ

1.620.694.000 VNĐ

5. Khuyến mại


Toyota Việt Nam đang áp dụng chương trình khuyến mại hấp dẫn khi mua xe Fortuner 2024. Cụ thể, khách hàng sẽ nhận được các ưu đãi sau:

  • Giảm giá tiền mặt: Mức giảm giá tiền mặt lên đến 50 triệu đồng cho tất cả các phiên bản.

  • Tặng phụ kiện: Khách hàng sẽ được tặng bộ phụ kiện chính hãng trị giá 20 triệu đồng cho tất cả các phiên bản.

  • Hỗ trợ trả góp: Khách hàng có thể vay tối đa 80% giá trị xe, thời gian vay tối đa 8 năm với lãi suất ưu đãi.

Ngoài ra, khách hàng mua xe Fortuner 2023 còn được hưởng các ưu đãi khác như:

  • Miễn phí 5 năm bảo dưỡng định kỳ (10.000 km/lần): Ưu đãi này áp dụng cho tất cả các phiên bản.

  • Miễn phí 1 năm bảo hiểm vật chất xe: Ưu đãi này áp dụng cho phiên bản Legender.

*) Lưu ý: Khuyến mại có tính chất thời điểm, vui lòng liên hệ đến các đại lý Toyota để biết thêm chi tiết khuyến mại mới nhất.


6. Các điểm mới nổi bật


Bên cạnh việc kế thừa phong cách thiết kế tinh tế, thời thượng, Toyota Fortuner 2024 nhận thêm nhiều nâng cấp đáng giá về trang bị tiện nghi và tính năng an toàn, nhằm đem lại trải nghiệm tốt hơn cho người dùng, đồng thời nâng cao sức cạnh tranh với các đối thủ cùng phân khúc SUV cỡ trung tại Việt Nam.


Cụ thể, Toyota Fortuner 2024 bổ sung thêm hệ thống điều hòa 2 vùng độc lập cho các bản Legender 2.8L 4x4 AT, Legender 2.8L 4x2 AT, 2.8L 4x4 AT, 2.4L 4x2 AT.


Tính năng kết nối điện thoại thông minh trên 2.4L 4x2 AT, 2.4L 4x2 MT và dàn âm thanh 11 loa JBL trên bản Legender 2.8L 4x2 AT. Cảnh bảo điểm mù, phương tiện cắt ngang phía sau cho các bản Fortuner Legender 2.8L 4x4 AT, Fortuner Legender 2.4L 4x2 AT, Fortuner 2.8L 4x4 AT.


7. Thông số kỹ thuật

Thông số xe cơ bản

Toyota Fortuner 2024

Động cơ

2GD-FTV (2.4L), 2TR-FE (2.7L), 1GD-FTV (2.8L)

Hộp số

6MT, 6AT

Công suất (mã lực)

147/3400, 164/5200, 201/3400

Hệ dẫn động

RWD, 4WD

Mô-men xoắn (Nm)

400/1600, 245/4000, 500/1600

Số chỗ

7

8. Ngoại hình và thiết kế


Tổng quan chung cho cả 7 phiên bản, thế hệ xe Toyota Fortuner 2024 có một số điểm mới đáng chú ý. Thân xe trở nên cứng cáp hơn với các góc cạnh được thiết kế sắc nét.Phần đầu xe được trang bị lưới tản nhiệt dạng sóng lượn và hệ thống chiếu sáng Full LED cho đèn pha, đèn chiếu sáng ban ngày, đèn sương mù và đèn hậu.


Thiết kế mặt trước

Ngoài ra, tất cả phiên bản đều trang bị cụm đèn có tính năng điều khiển tự động, tự động cân bằng góc chiếu, chế độ đèn chờ dẫn đường. Riêng đèn sương mù phía sau có sự khác biệt khi trang bị này chỉ xuất hiện trên 2 bản Legender.


Loạt trang bị mới được bổ sung trên Toyota Fortuner 2024 như gương chiếu hậu gập, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ, gạt mưa trước sau, sấy kính sau, thanh cản trước sau, chắn bùn trước sau.


Đầu xe


Phần đầu xe được chau chuốt với mặt ca-lăng cá tính, góc cạnh và rất thể thao. Toyota Fortuner được tạo hình theo phong cách chữ X, lấy cảm hứng từ dòng xe Lexus hạng sang của hãng Nhật. Đèn chiếu sáng loại LED toàn phần, giúp tăng hiệu quả chiếu sáng và tăng tính thẩm mỹ. Phần đầu xe cũng được trang bị hệ thống cảm biến và camera, ngoài ra còn có hệ thống radar của gói công nghệ trang bị Toyota Safety Sense được ẩn phía sau logo.


Đuôi xe


Phần đuôi xe của Fortuner được thay đổi nhẹ so với phiên bản cũ. Cụm đèn sau LED được thiết kế với đồ hoạ mới, giúp bắt mắt và tăng khả năng nhận diện hơn. Nóc xe được trang bị phần đuôi gió, kết hợp với Ăng-ten dạng vây cá mập vô cùng thể thao. Đuôi xe cũng được lắp đặt đầy đủ cảm biến lùi cùng Camera.


Thiết kế đuôi xe
Thiết kế đuôi xe

Gương, cửa


Xe được trang bị loại gương chiếu hậu gập điện, chỉnh điện tích hợp camera và xi nhan báo rẽ. Tay nắm cửa cùng gương đều được mạ crom sáng bóng, giúp cho xe thêm phần sang trọng.


Thiết kế mâm, lốp


Chất thể thao của Toyota Fortuner được nhấn mạnh bằng trang bị bộ mâm đa chấu 18 inch bằng hợp kim với thiết kế mới đi cùng với bộ lốp 265/50/R20.


9. Nội thất và trang bị


Khoang cabin của Toyota Fortuner 2024 phiên bản số tự động sở hữu vô lăng 3 chấu bọc da ốp gỗ mạ bạc, điều chỉnh tay 4 hướng, tích hợp nút điều khiển và lẫy chuyển số. Ghế ngồi bọc da, ghế lái và ghế phụ đều có khả năng chỉnh điện 8 hướng. Hệ thống điều hòa trong xe là loại tự động 2 vùng.


Nội thất xe Toyota Fortuner 2023

Trong khi đó, phiên bản Fortuner 2024 số sàn chỉ có vô lăng urethane, không có lẫy chuyển số, ghế ngồi bọc nỉ, ghế lái và ghế phụ chỉnh tay lần lượt là 6 và 4 hướng. Hệ thống điều hòa chỉnh tay 2 vùng.


Hộp số

Hàng ghế ngồi khoang hành khách

Hệ thống ghế của Toyota Fortuner trên phiên bản số sàn được bọc nỉ trên phiên bản số sàn và chỉnh tay. Trong khi đó trên các phiên bản số tự động, ghế được bọc da, ghế lái và ghế hành khách bên trên đều được trang bị chỉnh điện 8 hướng.


Khoang hành lý của Toyota Fortuner rộng khoảng 200 lít khi sử dụng cả 3 hàng ghế. Người dùng có thể gập gọn hàng ghế thứ 2 và thứ 3 nếu cần sử dụng không gian để đồ lớn hơn. Cửa khoang hành lý có thể mở rảnh tay vô cùng tiện dụng bằng cách đá chân.


10. Động cơ và hộp số


Động cơ


Toyota Fortuner 2024 có đến 7 phiên bản và sử dụng 3 loại động cơ cả xăng lẫn Diesel cho các phiên bản khác nhau. Bạn có thể tham khảo ở bảng dưới đây.

Phiên bản

Loại động cơ

Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)

Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)

2.4 4x2MT (máy dầu)

2GD-FTV (2.4L)

147/3400

400/1600

2.4 4x2AT (máy dầu)

2GD-FTV (2.4L)

147/3400

400/1600

Legender 2.4 4x2AT (máy dầu)

2GD-FTV (2.4L)

147/3400

400/1600

2.7 4x2AT (máy xăng)

2TR-FE (2.7L)

164/5200

400/1600

2.7 4x4AT (máy xăng)

2TR-FE (2.7L)

164/5200

245/4000

2.8 4x4AT (máy dầu)

1GD-FTV (2.8L)

201/3400

</